Mục lục
- 1. Chi phí thiết kế nhà được tính như thế nào?
- 2. Diện tích tính phí thiết kế được xác định ra sao?
- 3. Đơn giá thiết kế phụ thuộc vào những yếu tố nào?
- 4. Cùng một diện tích, vì sao chi phí thiết kế có thể khác nhau?
- 5. Báo giá thiết kế nhà có thể bao gồm những công việc gì?
- 6. Khi xem báo giá thiết kế nên kiểm tra những gì?
- 7. Tham khảo chi phí thiết kế tại TAKI HOUSE
- 8. Chi phí thiết kế có phải là chi phí thi công?
- 9. Kết luận
Khi chuẩn bị xây nhà, gia chủ thường gặp báo giá thiết kế theo mét vuông. Tuy nhiên, chi phí thiết kế không chỉ phụ thuộc vào một con số đơn giá, mà còn liên quan đến diện tích tính phí, phạm vi hồ sơ và yêu cầu cụ thể của công trình.
Hiểu rõ từng thành phần trong báo giá sẽ giúp gia chủ biết chi phí được hình thành như thế nào và có cơ sở phù hợp hơn khi so sánh giữa các đơn vị thiết kế.
1. Chi phí thiết kế nhà được tính như thế nào?
Một cách tính phổ biến đối với nhà ở là lấy diện tích tính phí thiết kế nhân với đơn giá thiết kế trên mỗi mét vuông. Tuy nhiên, đơn giá và cách báo giá cụ thể có thể thay đổi tùy phạm vi hồ sơ, loại công trình và yêu cầu thiết kế của từng đơn vị.
Với hình thức báo giá theo mét vuông, công thức cơ bản có thể hiểu như sau:
Chi phí thiết kế dự kiến = Diện tích tính phí thiết kế (m²) × Đơn giá thiết kế (VNĐ/m²)
Đây là cách giúp gia chủ ước tính ban đầu. Khi đi vào báo giá cụ thể, cần xem đơn vị thiết kế xác định diện tích như thế nào và đơn giá đó đang bao gồm những công việc gì.
Một số công trình có yêu cầu đặc biệt, phạm vi hồ sơ lớn hơn hoặc cần xử lý hiện trạng phức tạp có thể được báo giá theo cách khác. Vì vậy, các hệ số hoặc tỷ lệ điều chỉnh nếu xuất hiện trong báo giá cần được hiểu là chính sách của từng đơn vị, không phải công thức chung của thị trường.

2. Diện tích tính phí thiết kế được xác định ra sao?
Diện tích tính phí thiết kế không nhất thiết bằng diện tích khu đất mà phụ thuộc vào phần diện tích thực tế được triển khai thiết kế.
Ví dụ, khu đất rộng 100 m² nhưng mỗi tầng chỉ xây 80 m² thì đơn vị thiết kế có thể tính phí trên phần 80 m² đó, thay vì tính toàn bộ 100 m² đất. Nếu nhà có nhiều tầng, diện tích tính phí sẽ được cộng từ diện tích thực tế của từng tầng nằm trong phạm vi thiết kế.
Lưu ý: Cách xác định diện tích tính phí có thể khác giữa các đơn vị. Khi nhận báo giá, gia chủ nên kiểm tra rõ diện tích nào được tính và những phần nào nằm trong phạm vi thiết kế.
3. Đơn giá thiết kế phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Đơn giá thiết kế có thể thay đổi tùy đặc điểm công trình và phạm vi công việc. Vì vậy, ngoài mức giá trên mỗi mét vuông, gia chủ cần xem những yếu tố nào đang ảnh hưởng đến đơn giá.
3.1 Phạm vi hồ sơ thiết kế
Đây là một trong những yếu tố cần kiểm tra đầu tiên. Một báo giá có thể chỉ bao gồm phương án kiến trúc và phối cảnh, trong khi báo giá khác có thêm hồ sơ kết cấu, điện nước hoặc các bản vẽ kỹ thuật phục vụ thi công.
Phạm vi hồ sơ càng nhiều thì khối lượng công việc của đơn vị thiết kế cũng khác. Vì vậy, hai đơn giá theo m² không nên được so sánh nếu chưa biết mỗi bên đang cung cấp những gì.
3.2 Loại hình và quy mô công trình
Nhà phố, biệt thự hoặc các loại hình nhà ở khác có thể có yêu cầu thiết kế khác nhau. Quy mô và đặc điểm của công trình có thể ảnh hưởng đến số lượng bản vẽ, mức độ chi tiết và khối lượng hồ sơ cần triển khai.
3.3 Phong cách và mức độ chi tiết
Mỗi phong cách có yêu cầu khác nhau về hình khối, vật liệu và mức độ xử lý chi tiết. Với những công trình cần nhiều chi tiết kiến trúc hoặc có yêu cầu riêng về hình thức, khối lượng thiết kế có thể thay đổi.
Ví dụ, một công trình theo phong cách hiện đại với hình khối đơn giản thường có mức độ xử lý chi tiết khác với công trình cổ điển hoặc tân cổ điển có nhiều phào chỉ, hoa văn và chi tiết trang trí.
3.4 Thiết kế kiến trúc và thiết kế nội thất
Thiết kế kiến trúc và thiết kế nội thất là hai phạm vi công việc khác nhau. Một báo giá thiết kế nhà không nên mặc định đã bao gồm 3D nội thất hoặc hồ sơ kỹ thuật nội thất nếu những phần này không được ghi rõ.
3.5 Công trình xây mới hay cải tạo
Đối với nhà cải tạo, đơn vị thiết kế có thể cần khảo sát hiện trạng, đo đạc hoặc thể hiện lại những phần công trình đang có trước khi đưa ra phương án mới. Vì vậy, cách báo giá có thể khác so với công trình xây mới trên khu đất trống.

4. Cùng một diện tích, vì sao chi phí thiết kế có thể khác nhau?
Cùng một ngôi nhà có diện tích 200 m² nhưng hai báo giá thiết kế vẫn có thể khác nhau. Nguyên nhân không nhất thiết nằm ở diện tích mà có thể nằm ở phạm vi công việc và yêu cầu thiết kế.
Ví dụ minh họa dưới đây chỉ dùng để cho thấy sự khác nhau về phạm vi công việc, không đại diện cho một gói thiết kế cụ thể:
| Tiêu chí | Phạm vi A | Phạm vi B |
|---|---|---|
| Phương án mặt bằng | Có | Có |
| Phối cảnh mặt tiền | Có | Có |
| Hồ sơ kiến trúc | Có | Có |
| Hồ sơ kết cấu | Có | Có |
| Hồ sơ điện nước (MEP) | Có | Có |
| Bố trí mặt bằng nội thất | Không | Có |
| Phối cảnh 3D nội thất | Không | Có |
| Hồ sơ kỹ thuật nội thất | Không | Có |
Trong trường hợp này, dù cùng tính trên một diện tích, phạm vi B có thêm phần thiết kế nội thất nên khối lượng công việc khác với phạm vi A. Vì vậy, chỉ so sánh đơn giá/m² mà chưa xem phạm vi công việc đi kèm sẽ chưa phản ánh đầy đủ nội dung của báo giá.
5. Báo giá thiết kế nhà có thể bao gồm những công việc gì?
Phạm vi công việc trong báo giá thiết kế nhà ở có thể bao gồm một số nội dung sau:
- Tư vấn nhu cầu và công năng: xác định số phòng, nhu cầu sử dụng và cách bố trí các khu vực trong nhà.
- Phương án mặt bằng: bố trí các phòng, cầu thang, giao thông và mối liên hệ giữa các khu vực.
- Thiết kế kiến trúc: thể hiện mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt và các chi tiết kiến trúc cần thiết.
- Phối cảnh 3D: giúp gia chủ hình dung trước diện mạo tổng thể của công trình, từ hình khối, màu sắc đến vật liệu hoàn thiện.
- Thiết kế kết cấu: triển khai các bản vẽ liên quan đến hệ kết cấu của công trình khi nằm trong phạm vi hồ sơ.
- Thiết kế điện nước: bố trí các hệ thống điện, cấp thoát nước và những nội dung kỹ thuật liên quan khi được bao gồm trong gói.
- Hồ sơ xin phép: có thể nằm trong gói hoặc được tính riêng tùy đơn vị và phạm vi thỏa thuận.
- Thiết kế nội thất: không nên mặc định nằm trong chi phí thiết kế kiến trúc; cần kiểm tra riêng nếu gia chủ có nhu cầu.
Do phạm vi giữa các đơn vị có thể khác nhau, tên gọi “gói thiết kế” chưa đủ để biết khách hàng sẽ nhận được những hồ sơ nào. Nội dung cần căn cứ vào bảng báo giá hoặc hợp đồng cụ thể.
6. Khi xem báo giá thiết kế nên kiểm tra những gì?
Để so sánh báo giá chính xác hơn, gia chủ có thể kiểm tra lần lượt các nội dung sau:
- Diện tích tính phí: đơn vị đang lấy diện tích nào làm cơ sở tính giá?
- Đơn giá: mức giá theo m² đang áp dụng cho phạm vi thiết kế nào?
- Phạm vi hồ sơ: có kiến trúc, kết cấu, điện nước, phối cảnh và hồ sơ xin phép hay không?
- Phần nội thất: đã bao gồm trong báo giá hay được tính riêng?
- Chính sách chỉnh sửa: được điều chỉnh phương án trong giai đoạn nào?
- Các khoản chưa bao gồm: có hạng mục nào cần thuê hoặc thanh toán riêng hay không?
- Điều kiện làm thay đổi chi phí: trường hợp nào có thể áp dụng đơn giá, hệ số hoặc khoản phát sinh khác?
Một báo giá rõ ràng nên giúp gia chủ biết mình đang trả tiền cho bao nhiêu diện tích, phạm vi công việc nào và những trường hợp nào có thể làm chi phí thay đổi.
Lưu ý quan trọng: Khi so sánh báo giá thiết kế, gia chủ không nên chỉ nhìn vào đơn giá/m² mà cần xem mức giá đó bao gồm những công việc và hồ sơ nào. Một đơn giá thấp hơn chưa chắc rẻ hơn nếu phạm vi công việc đi kèm ít hơn.
7. Tham khảo chi phí thiết kế tại TAKI HOUSE
Tại TAKI HOUSE, chi phí thiết kế hiện chỉ từ 90.000 đ/m². Với gói thiết kế tiêu chuẩn, phạm vi bao gồm tư vấn công năng, giải pháp và chi phí đầu tư; điều chỉnh phương án thiết kế không giới hạn trước khi triển khai hồ sơ kỹ thuật; phong thủy cơ bản; 3D mặt tiền; khái toán chi phí thi công; hồ sơ xin phép và hồ sơ kỹ thuật thi công xây dựng gồm kiến trúc, kết cấu, điện và nước.
Gói tiêu chuẩn không bao gồm bố trí mặt bằng nội thất, 3D nội thất và hồ sơ kỹ thuật thi công nội thất. Phạm vi và chi phí cụ thể của từng công trình sẽ được xác định trong báo giá thực tế.
Thông tin này giúp gia chủ thấy rõ rằng khi xem chi phí thiết kế, cần xem đơn giá đi cùng với phạm vi công việc và hồ sơ được cung cấp, thay vì chỉ so sánh mức giá trên mỗi mét vuông.
8. Chi phí thiết kế có phải là chi phí thi công?
Không. Chi phí thiết kế và chi phí thi công là hai nhóm chi phí khác nhau.
Chi phí thiết kế dành cho quá trình nghiên cứu phương án và triển khai hồ sơ theo phạm vi đã thỏa thuận. Chi phí thi công liên quan đến vật tư, nhân công và các công việc thực hiện để hình thành công trình ngoài thực tế.
Nếu trong gói thiết kế có nội dung khái toán chi phí thi công, phần khái toán chỉ giúp gia chủ hình dung mức đầu tư dự kiến. Khái toán không đồng nghĩa chi phí thi công đã nằm trong phí thiết kế và cũng không phải dự toán chi tiết toàn bộ công trình.
Nếu đang ở giai đoạn chuẩn bị ngân sách, gia chủ có thể xem thêm bài Trước khi xây nhà, cần dự trù những chi phí nào? để hiểu rõ hơn các khoản thường cần chuẩn bị.
9. Kết luận
Chi phí thiết kế nhà thường được ước tính từ diện tích tính phí và đơn giá thiết kế khi đơn vị áp dụng hình thức báo giá theo m². Tuy nhiên, tổng chi phí còn liên quan đến phạm vi hồ sơ, loại công trình, yêu cầu thiết kế và cách báo giá của từng đơn vị.
Vì vậy, khi xem báo giá, gia chủ không nên chỉ hỏi “bao nhiêu tiền một mét vuông” mà nên kiểm tra thêm diện tích được tính như thế nào, hồ sơ gồm những gì và những phần nào chưa nằm trong mức giá.
Tại TAKI HOUSE, chi phí thiết kế hiện chỉ từ 90.000 đ/m². Gia chủ có thể trao đổi trực tiếp về nhu cầu, quy mô và đặc điểm công trình để TAKI HOUSE xác định phạm vi thiết kế và báo giá phù hợp.
Hãy liên hệ ngay với TAKI HOUSE qua Hotline: 0933 444 797 để nhận tư vấn hoàn toàn miễn phí!
Xem thêm dịch vụ thi công tại Xây nhà trọn gói Đà Nẵng – TAKI HOUSE.
Tham khảo thêm các mẫu thiết kế nhà đẹp tại: Nhà Đẹp TAKI.
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT TAKI HOUSE
Trụ sở: 512 Tôn Đản, An Khê, Đà Nẵng
Văn phòng: Số 2 Trần Nguyên Đán, Liên Chiểu, Đà Nẵng
Xưởng nội thất, cơ khí: Hòa Thọ Tây, Cẩm Lệ, Đà Nẵng
Hotline: 0933.444.797
Email: takihouse.dn@gmail.com
Web: https://staging.takihouse.vn

